|
|
|
|
| LEADER |
01164pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00018325 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110425s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 64000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 665.5
|b C455NGH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Văn Hiếu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ chế biến dầu mỏ
|b Giáo trình dùng cho sinh viên trưởng Đại học Bách khoa và các trường khác
|c Lê Văn Hiếu
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản lần 4
|b Có chỉnh sửa
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và kỹ thuật
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 264 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trường đại học Bách Khoa Hà Nội
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ chế biến
|
| 653 |
# |
# |
|a Dầu mỏ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006645, KM.0006646, KM.0006647, KM.0006648, KM.0006649, KM.0006650, KM.0006651
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003510
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003510
|j KM.0006646
|j KM.0006648
|j KM.0006649
|j KM.0006651
|j KM.0006645
|j KM.0006647
|j KM.0006650
|
| 910 |
|
|
|d 25/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|