|
|
|
|
| LEADER |
00868pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00018340 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110425s1984 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 547
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Cotton,F
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở hóa học vô cơ
|b Dịch từ bảng tiếng Nga
|c F. Cotton, G. Wilkinson; Lê Mậu Quyền, Lê Chí Kiên (dịch)
|n T.3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp
|c 1984
|
| 300 |
# |
# |
|a 215 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa vô cơ
|
| 653 |
# |
# |
|a cơ sở hóa vô cơ
|
| 700 |
0 |
# |
|a G. Wilkinson
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Chí Kiên
|e Dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Mậu Quyền
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003550
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003550
|
| 910 |
|
|
|d 25/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|