|
|
|
|
| LEADER |
00922pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00018423 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110426s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 63000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 363.7
|b H401H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đặng, Kim Chi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hóa học môi trường
|c Đặng Kim Chi
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 6 có sửa chữa, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Khoa học và kỹ thuật
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 260 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Khí quyển
|
| 653 |
# |
# |
|a Thủy quyển
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa quyển
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003500
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003500
|j KM.0006656
|j KM.0006658
|j KM.0006659
|j KM.0006657
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0006656, KM.0006657, KM.0006658, KM.0006659
|b Kho mượn
|
| 910 |
|
|
|d 26/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|