|
|
|
|
| LEADER |
01308pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00018439 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110426s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 49000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 576.5
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Trọng Phán
|e Chủ biên
|
| 110 |
1 |
# |
|a Hoàng Trọng PHán
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình di truyền học
|c Hoàng Trọng Phán; Trương Thị Bích Phượng, Trần Quốc Dung
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế
|b Đại học Huế
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|c 21 cm.
|a 323 tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Di truyền
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trương Thị Bích Phượng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Quốc Dung
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0008785, KGT.0008786, KGT.0008787, KGT.0008788, KGT.0008789, KGT.0008790, KGT.0008791, KGT.0008792, KGT.0008793, KGT.0008794, KGT.0008795, KGT.0008796, KGT.0008797
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0008785, KGT.0052580
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003908
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003908
|j KGT.0008786
|j KGT.0008787
|j KGT.0008789
|j KGT.0008790
|j KGT.0008792
|j KGT.0008793
|j KGT.0008795
|j KGT.0008796
|j KGT.0052580
|j KGT.0008785
|j KGT.0008788
|j KGT.0008791
|j KGT.0008794
|j KGT.0008797
|
| 910 |
|
|
|d 26/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|