|
|
|
|
| LEADER |
01160pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00018444 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110426s1981 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 1100
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.992 4
|b T550G
|
| 100 |
0 |
# |
|a Chế Lan Viên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ gác khuê văn đến quán trung tân
|b Tuỳ bút, tiểu luận
|c Chế Lan Viên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Tác phẩm mới. Hội nhà văn Việt Nam
|c 1981
|
| 300 |
# |
# |
|a 274tr.
|c 19cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phê bình văn học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học hiện đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu văn học
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu luận
|
| 653 |
# |
# |
|a Tuỳ bút
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003809, KM.0003808, KM.0003807, KM.0003806, KM.0003805, KM.0003804, KM.0003803, KM.0003802, KM.0003801
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003751
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003751
|j KM.0003808
|j KM.0003807
|j KM.0003805
|j KM.0003804
|j KM.0003802
|j KM.0003801
|j KM.0003803
|j KM.0003806
|j KM.0003809
|
| 910 |
|
|
|d 26/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|