|
|
|
|
| LEADER |
00950pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00018450 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110426s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 280000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 371.2
|b C120N
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cẩm nang những qui định mới nhất về công tác quản lý giáo dục dành cho các hiệu trưởng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động - Xã hội
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 482 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiệu trưởng
|
| 653 |
# |
# |
|a Trường học
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0021357, KGT.0021358, KGT.0021359, KGT.0021360
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0021357
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003903
|j KGT.0021358
|j KGT.0021359
|j KGT.0021357
|j KGT.0021360
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003903
|
| 910 |
|
|
|d 26/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|