|
|
|
|
| LEADER |
00955pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00018596 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110427s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 9500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 613.6
|b M452T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Mai Đình Yên
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Môi trường và con người
|c Mai Đình Yên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 126tr.
|c 19cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Con người
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0008018, KGT.0008019, KGT.0027510, KGT.0027511, KGT.0027512, KGT.0027513, KGT.0027514, KGT.0032787
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0008019
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004073
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0008019
|j KGT.0008018
|j KGT.0032787
|j KGT.0027510
|j KGT.0027511
|j KGT.0027513
|j KGT.0027514
|j KGT.0027512
|j KD.0004073
|j KGT.0055635
|
| 910 |
|
|
|d 27/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|