|
|
|
|
| LEADER |
00962pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00018620 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110427s1985 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 597
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bùi Lai
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Bùi Lai, Nguyễn Quốc Khang, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Quang Long, Mai Đình Yên
|a Cơ sở sinh lý sinh thái cá
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Nông nghiệp
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 179 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấu tạo chất
|
| 653 |
# |
# |
|a Cá
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Động vật có xương
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh lý sinh thái học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Quang Long
|
| 700 |
0 |
# |
|a Mai Đình Yên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Mộng Hùng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Quốc Khang
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003799
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003799
|
| 910 |
|
|
|d 27/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|