|
|
|
|
| LEADER |
00695pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00018678 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110428s1995 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 577.27
|b M452TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Văn Khoa
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Môi trường và ô nhiễm
|c Lê Văn Khoa
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1995
|
| 300 |
# |
# |
|a 220 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Ô nhiễm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003896, KM.0000279
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002487
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002487
|j KM.0003896
|j KM.0000279
|
| 910 |
|
|
|d 28/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|