Sổ tay nuôi ong
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , |
| التنسيق: | كتاب |
| منشور في: |
H.
Nông nghiệp
1985
Mátxcơva Mir |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00856pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00018683 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110428s1985 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 638 |b S450T |
| 100 | 0 | # | |a Buerenin, N.L |
| 245 | 0 | 0 | |a Sổ tay nuôi ong |c N.L.Buerenin, G.N.Kotova;Người dịch : Nguyễn Phẩm Hạnh |
| 260 | # | # | |a H. |b Nông nghiệp |c 1985 |
| 260 | # | # | |a Mátxcơva |b Mir |
| 300 | # | # | |a 327 tr. |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Kỹ thuật nuôi |
| 653 | # | # | |a Sản phẩm |
| 653 | # | # | |a Nuôi ong |
| 700 | 0 | # | |a Kotova, G.N |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Phẩm Hạnh |e dịch |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0003678 |
| 852 | # | # | |j KM.0003678 |j KD.0004054 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0004054 |
| 910 | |d 28/04/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |