|
|
|
|
| LEADER |
01145pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00018705 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110428s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 631.5
|b S450T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Siêu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sổ tay kỹ thuật trồng cây ăn quả
|c Nguyễn Văn Siêu, Nguyễn Trọng Khiêm, Cừ Xuân Dư
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Nông nghiệp
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|c 19 cm.
|a 239 tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây mận
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây mơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây mít
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây hồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây dứa
|
| 653 |
# |
# |
|a Cam quýt
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây na
|
| 653 |
# |
# |
|a cây chuối
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật trồng trọt
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây ổi
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây đu đủ
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây nhãn
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây vải
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây ăn quả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Cừ Xuân Dư
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Trọng Khiêm
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004103
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004103
|
| 910 |
|
|
|d 28/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|