|
|
|
|
| LEADER |
00796pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00018733 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110429s1999 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 33
|b T450H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Tô Hoài
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tuyển tập văn học thiếu nhi
|c Tô Hoài
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Văn học
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 486 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học hiện đại
|z Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học thiếu nhi
|x Truyện ngắn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0007879, KM.0010263
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0010263
|j KM.0007879
|j KD.0003887
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003887
|
| 910 |
|
|
|d 29/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|