|
|
|
|
| LEADER |
00846pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00018750 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110429s1986 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 150
|b T120L
|
| 100 |
1 |
4 |
|a Ruđich, P.A
|
| 245 |
0 |
0 |
|c P.A.Ruđich, Nguyễn Văn Hiếu dịch, Đức Minh
|a Tâm lý học
|
| 260 |
# |
# |
|a Maxcơva
|b Mir
|c 1986
|
| 300 |
# |
# |
|a 534 tr.
|c 22 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cá nhân
|
| 653 |
# |
# |
|a Tâm lí học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Hiếu
|e Dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đức Minh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002539, KM.0002538, KM.0002537, KM.0002536
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003945
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003945
|j KM.0002538
|j KM.0002537
|j KM.0002536
|j KM.0002539
|j KM.0025142
|
| 910 |
|
|
|d 29/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|