|
|
|
|
| LEADER |
00949pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00018759 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110429s2002 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 660.6
|b N515C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Dương Công Kiên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nuôi cấy mô thực vật
|c Dương Công Kiên
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.HCM
|b ĐH Quốc gia Tp HCM
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 199 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : ĐHQG TPHCM. Trường ĐH Khoa học tự nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân giống
|
| 653 |
# |
# |
|a Mô thực vật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003001, KM.0002998
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0003001
|j KM.0002998
|j KD.0003978
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003978
|
| 910 |
|
|
|d 29/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|