|
|
|
|
| LEADER |
00897pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00018770 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110429s2008 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 333.72
|b C455C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Sterner, Thomas
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công cụ chính sách cho quản lý tài nguyên và môi trường
|c Thomas Sterner; Đặng Minh Phương dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.HCM
|b Tổng hợp Tp HCM
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 528 tr.
|c 26 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài nguyên
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Minh Phương
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004932, KM.0004931
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0004932
|j KM.0004931
|j KD.0004142
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004142
|
| 910 |
|
|
|d 29/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|