|
|
|
|
| LEADER |
00944pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00018808 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110429s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 17200
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 571.6
|b T250B
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Hiền
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tế bào học
|c Nguyễn Như Hiền, Trịnh Xuân Hậu
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học quốc gia Hà Nội
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 229 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chức năng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tế bào học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấu trúc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trịnh, Xuân Hậu
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004086
|j KM.0002994
|j KM.0013897
|j KM.0002993
|j KM.0003645
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004086
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002993, KM.0002994, KM.0003645, KM.0013897
|
| 910 |
|
|
|d 29/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|