|
|
|
|
| LEADER |
00963pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00018813 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110429s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 40000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 570.71
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Kiều Hữu Ảnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình tiếng Anh sinh học
|b Các bài dịch mẫu, thuật ngữ chuyên ngành, hiện tượng ngữ pháp, các kiểu bài tập
|c Kiều Hữu Ảnh
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và kỹ thuật
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 219 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0033465, KGT.0033466
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0033465
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004083
|j KGT.0033466
|j KGT.0033465
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004083
|
| 910 |
|
|
|d 29/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|