|
|
|
|
| LEADER |
01251pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00018831 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110504s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 35000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 576.5
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Trọng Phán
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình cơ sở di truyền chọn giống thực vật
|c Hoàng Trọng Phán; Trương Thị Bích Phượng
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế
|b Đại học Huế
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 215 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chọn giống
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực vật
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trương Thị Bích Phượng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0008812, KGT.0008813, KGT.0008814, KGT.0008815, KGT.0008816, KGT.0008817, KGT.0008818, KGT.0008819, KGT.0008820, KGT.0008821, KGT.0008822, KGT.0008823, KGT.0032838, KGT.0032962
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0008812
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004076
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004076
|j KGT.0008812
|j KGT.0008814
|j KGT.0008815
|j KGT.0008817
|j KGT.0008818
|j KGT.0008820
|j KGT.0008821
|j KGT.0008823
|j KGT.0032838
|j KGT.0032962
|j KGT.0008813
|j KGT.0008816
|j KGT.0008819
|j KGT.0008822
|
| 910 |
|
|
|d 04/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|