|
|
|
|
| LEADER |
00990pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00018868 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110504s1996 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.959 7
|b L302S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đăng Tiến
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lịch sử giáo dục Việt Nam trước cách mạng tháng 8 - 1945
|c Nguyễn Đăng Tiến; Nguyễn Tiến Doãn, Hồ Thị Hồng, Hoàng Mạnh Kha
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 336 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Mạnh Kha
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hồ Thị Hồng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Tiến Doãn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002690, KM.0002688
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004414
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0002688
|j KD.0004414
|j KM.0002690
|
| 910 |
|
|
|d 04/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|