Giáo trình bố cục Giáo trình Cao đẳng sư phạm
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Published: |
H.
Đại học sư phạm
2004
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02231pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00019043 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110505s2004 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 701 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Đàm Luyện |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình bố cục |b Giáo trình Cao đẳng sư phạm |c Đàm Luyện |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 167 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS ghi: Bộ GD và ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Bố cục |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Giáo dục |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0013371, KGT.0013372, KGT.0013373, KGT.0013374, KGT.0013375, KGT.0013376, KGT.0013377, KGT.0013378, KGT.0013379, KGT.0013380, KGT.0013381, KGT.0013382, KGT.0013383, KGT.0013384, KGT.0013385, KGT.0013386, KGT.0013387, KGT.0013388, KGT.0013389, KGT.0013390, KGT.0013391, KGT.0013392, KGT.0013393, KGT.0013394, KGT.0013395, KGT.0013396, KGT.0013397, KGT.0013398, KGT.0013399, KGT.0013400, KGT.0013401, KGT.0013402, KGT.0013403, KGT.0013404, KGT.0013405, KGT.0013406, KGT.0013407, KGT.0013408, KGT.0013409, KGT.0013410, KGT.0013411, KGT.0013412, KGT.0013413, KGT.0013414, KGT.0013415, KGT.0013416, KGT.0013417, KGT.0013418, KGT.0013419, KGT.0013420, KGT.0013421, KGT.0013422, KGT.0013423, KGT.0033174, KGT.0034263 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0013371 |
| 852 | # | # | |j KGT.0013372 |j KGT.0013374 |j KGT.0013375 |j KGT.0013377 |j KGT.0013378 |j KGT.0013380 |j KGT.0013381 |j KGT.0013383 |j KGT.0013384 |j KGT.0013386 |j KGT.0013387 |j KGT.0013389 |j KGT.0013390 |j KGT.0013392 |j KGT.0013393 |j KGT.0013395 |j KGT.0013398 |j KGT.0013399 |j KGT.0013401 |j KGT.0013408 |j KGT.0013409 |j KGT.0013410 |j KGT.0013412 |j KGT.0013413 |j KGT.0013415 |j KGT.0013417 |j KGT.0013418 |j KGT.0013403 |j KGT.0013404 |j KGT.0013406 |j KGT.0013407 |j KGT.0013416 |j KGT.0013371 |j KGT.0013373 |j KGT.0013376 |j KGT.0013379 |j KGT.0013382 |j KGT.0013385 |j KGT.0013388 |j KGT.0013391 |j KGT.0013394 |j KGT.0013396 |j KGT.0013397 |j KGT.0013400 |j KGT.0013402 |j KGT.0013405 |j KGT.0013411 |j KGT.0013414 |j KGT.0013419 |j KD.0004388 |j KGT.0033174 |j KGT.0034263 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0004388 |
| 910 | |d 05/05/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |