|
|
|
|
| LEADER |
00840pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00019049 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110505s1997 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 324.259 707 53
|b L302S
|
| 110 |
1 |
# |
|a Ban chấp hành Đảng bộ tỉnh Đồng Tháp
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lịch sử đảng bộ tỉnh Đồng Tháp
|b Sơ thảo
|n T.3
|p 1954-1975
|
| 260 |
# |
# |
|a Đồng Tháp
|b [NXB Đồng Tháp]
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 351 tr.
|c 23 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a 1954-1975
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng Tháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử đảng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001219, KM.0013676
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004395
|j KM.0013676
|j KM.0001219
|j KM.0025883
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004395
|
| 910 |
|
|
|d 05/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|