|
|
|
|
| LEADER |
00951pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00019099 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110505s1973 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 334
|b Đ124N
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyên Ngọc
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đất nước đứng lên
|b tác phẩm chọn lọc dùng trong nhà trường
|c Nguyên Ngọc
|
| 260 |
# |
# |
|a [ Kđ ]
|b Giải phóng
|c 1973
|
| 300 |
# |
# |
|a 164 tr.
|c 22 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kháng chiến chống Pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học
|
| 653 |
# |
# |
|a Truyện
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009649, KM.0009650, KM.0009651, KM.0009652, KM.0009653, KM.0009654, KM.0009655, KM.0012333
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005207
|j KM.0012333
|j KM.0009650
|j KM.0009652
|j KM.0009653
|j KM.0009654
|j KM.0009649
|j KM.0009651
|j KM.0009655
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005207
|
| 910 |
|
|
|d 05/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|