|
|
|
|
| LEADER |
00951pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00019111 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110505s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.209 51
|b C450K
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phùng Mộng Long
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Phùng Mộng Long; Lê Văn Đình, Mai Ngọc Thanh
|n T.4
|a Cổ kim tiếu sử
|b Truyện cười ghi trong 36 sách
|
| 260 |
# |
# |
|a Thanh Hóa
|b Nxb Thanh Hóa
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 319 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Truyện cười
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học dân gian
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Văn Đình
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Mai Ngọc Thanh
|e hiệu đính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003189, KM.0003190, KM.0003191, KM.0003192
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005211
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0003191
|j KM.0003192
|j KD.0005211
|j KM.0003189
|j KM.0003190
|
| 910 |
|
|
|d 05/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|