|
|
|
|
| LEADER |
00820pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00019118 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110505s1987 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 947.084
|b L250N
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vôrôncốp, Nicôlai
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lêningrát 900 ngày đêm trong vòng phong tỏa 1941-1944
|c Nicôlai Vôrôncốp; Quang Khải dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM
|b TP Hồ Chí Minh
|c 1987
|
| 300 |
# |
# |
|a 110 tr.
|b Ảnh trắng đen
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lê nin
|
| 653 |
# |
# |
|a Nga
|
| 700 |
0 |
# |
|a Quang Khải
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002402, KM.0002403
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004506
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004506
|j KM.0002402
|j KM.0002403
|
| 910 |
|
|
|d 05/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|