|
|
|
|
| LEADER |
00767pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00019149 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110505s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 14
|b TH460T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hữu Phước
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thơ trăng quê
|c Hữu Phước
|
| 260 |
# |
# |
|a [ Kđ ]
|b [ Knxb ]
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 54 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thơ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học hiện đại
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011732, KM.0011733, KM.0011734, KM.0011735
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005222
|j KM.0011732
|j KM.0011733
|j KM.0011735
|j KM.0011734
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005222
|
| 910 |
|
|
|d 05/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|