|
|
|
|
| LEADER |
00961pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00019182 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110505s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 27000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 306
|b S550H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Văn Tạo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sử học và hiện thực
|c Văn Tạo
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 351 tr.
|c 20 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trung tâm KHXH và nhân văn quốc gia.Viện sử học
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học - kĩ thuật - công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa - giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Truyền thống dân tộc
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế chính trị
|
| 653 |
# |
# |
|a Quan hệ quốc tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Sử học và hiện thực
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004533
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004533
|
| 910 |
|
|
|d 05/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|