|
|
|
|
| LEADER |
00928pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00019194 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110505s2002 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 92000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.7
|b Đ103C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trương Hữu Quýnh
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại cương lịch sử Việt Nam toàn tập
|b Từ thời nguyên thủy đến năm 2000
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 5
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 1175 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Thời nguyên thủy
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003205, KM.0003206, KM.0003207, KM.0003208
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004543
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004543
|j KM.0003206
|j KM.0003207
|j KM.0003205
|j KM.0003208
|
| 910 |
|
|
|d 05/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|