|
|
|
|
| LEADER |
00806pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00019221 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110506s2001 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 646.4
|b TH462T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Hạnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thời trang lứa tuổi học trò
|c Nguyễn Thị Hạnh
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 187 tr.
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cẩm nang
|
| 650 |
# |
4 |
|a Học sinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Trang phục
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002111, KM.0002110, KM.0002109
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005245
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005245
|j KM.0002111
|j KM.0002110
|j KM.0002109
|
| 910 |
|
|
|d 06/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|