|
|
|
|
| LEADER |
01060pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00019229 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110506s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 275000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 379
|b CH312S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đỗ Thanh Kế
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chính sách đối với nhà giáo, học sinh và sinh viên
|c Đỗ Thanh Kế
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học kinh tế quốc dân
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 919 tr.
|c 94 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a học sinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhà giáo
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0021226, KGT.0021227, KGT.0021228, KGT.0021229, KGT.0021230, KGT.0021231, KGT.0021232
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0012125
|j KGT.0021227
|j KGT.0021229
|j KGT.0021230
|j KGT.0021232
|j KGT.0021226
|j KGT.0021228
|j KGT.0021231
|j KD.0004567
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004567
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0012125
|
| 910 |
|
|
|d 06/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|