|
|
|
|
| LEADER |
00797pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00019251 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110506s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 295000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b C120N
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hà Thanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cẩm nang công tác giáo dục mầm non 2010-2015
|c Nguyễn Hà Thanh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 495 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Mầm non
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0021341, KGT.0021342
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0021341
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004573
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0021342
|j KGT.0021341
|j KD.0004573
|
| 910 |
|
|
|d 06/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|