|
|
|
|
| LEADER |
00922pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00019257 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110506s1996 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 745.1
|b T104T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lý Lược Tam
|e dịch và biên soạn
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Lý Lược Tam, Huỳnh Ngọc Trảng
|a 800 mẫu hoa văn đồ cổ Trung Quốc
|b gốm sứ, gạch, ngói, đá, sơn mài, đồng, ngọc, ngà, xương
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Mỹ thuật
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 387 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hoa văn
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đồ cổ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trung Quốc
|
| 700 |
0 |
# |
|a Huỳnh Ngọc Trảng
|e dịch và biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002610
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005259
|j KM.0002610
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005259
|
| 910 |
|
|
|d 06/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|