|
|
|
|
| LEADER |
00907pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00019388 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110506s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 11700
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.9
|b L302S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hà Nhật Thăng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lịch sử giáo dục thế giới
|c Hà Nhật Thăng, Đào Thanh Âm
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 308 tr.
|c 20 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đào Thanh Âm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002681, KM.0002682, KM.0002683, KM.0002684
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004710
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0002681
|j KM.0002682
|j KM.0002684
|j KM.0002683
|j KD.0004710
|
| 910 |
|
|
|d 06/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|