|
|
|
|
| LEADER |
00828pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00019431 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110506s1983 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.702 72
|b G434PH
|
| 110 |
1 |
# |
|a Sở văn hóa thông tin Nghĩa Bình
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Góp phần tìm hiểu phong trào nông dân Tây Sơn Nguyễn Huệ
|
| 260 |
# |
# |
|a Qui Nhơn
|b [Knxb]
|c 1983
|
| 300 |
# |
# |
|a 303 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyễn Huệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tây Sơn
|
| 653 |
# |
# |
|a Phong Trào
|
| 710 |
|
|
|a Sở văn hóa thông tin Nghĩa Bình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003234
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004622
|j KM.0003234
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004622
|
| 910 |
|
|
|d 06/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|