|
|
|
|
| LEADER |
00739pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00019614 |
| 008 |
110507s1979 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 334 08
|b Đ121Đ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đất đất Chi Lăng người người dũng sĩ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thanh niên
|c 1979
|
| 300 |
# |
# |
|a 143 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Nhiều tác giả
|
| 650 |
# |
4 |
|a Truyện
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0005970, KM.0005971
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005397
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005397
|j KM.0005971
|j KM.0005970
|
| 910 |
|
|
|d 07/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|