|
|
|
|
| LEADER |
00804pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00019623 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110507s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 30000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.992 21
|b TH460Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Khoa
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thơ Đường
|c Lê Khoa, Lan Hương, Trần Lâm Tuấn Anh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hải Phỏng
|b [NXB Hải Phòng]
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 133 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ Đường
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung Quốc
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lan Hương
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Lâm Tuấn Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011737
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004697
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004697
|j KM.0011737
|
| 910 |
|
|
|d 07/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|