|
|
|
|
| LEADER |
00962pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00019626 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110507s2010 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 680.095 973 1
|b L106NGH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Quốc Vượng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Làng nghề, phố nghề, Thăng Long Hà Nội
|c Trần Quốc Vượng, Đỗ Thị Hảo
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học quốc gia Hà Nội
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 465 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Hội văn học dân gian Việt Nam
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách nhà nước đặt hàng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Làng nghề
|
| 653 |
# |
# |
|a Hà Nội
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghề thủ công truyền thống
|
| 653 |
# |
# |
|a Phố nghề
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Thị Hảo
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005069
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005069
|
| 910 |
|
|
|d 07/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|