|
|
|
|
| LEADER |
00894pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00019699 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110507s2010 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 891.700 9
|b L302S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hồng Chung
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lịch sử văn học Nga
|c Nguyễn Hồng chung, Nguyễn Kim Đính, Nguyễn Hải Hà
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 879 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lịch sử
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học Nga
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu văn học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0005312, KM.0005313, KM.0005314, KM.0005315, KM.0005316, KM.0005317
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004820
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004820
|j KM.0005313
|j KM.0005314
|j KM.0005316
|j KM.0005317
|j KM.0005312
|j KM.0005315
|
| 910 |
|
|
|d 07/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|