|
|
|
|
| LEADER |
00882pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00019801 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110508s1990 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 3300
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.1
|b T510KH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Cồ Việt tử
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Túi khôn người đời
|c Cồ Việt tử
|
| 260 |
# |
# |
|a Đồng Tháp
|b Tổng hợp Đồng Tháp
|c 1990
|
| 300 |
# |
# |
|a 213 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khổng tử
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh Kha
|
| 650 |
# |
4 |
|a Yến Ly
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học Trung Quốc
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tôn Tử
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mạng Tử
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004890
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011003, KM.0011002
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0011003
|j KM.0011002
|j KD.0004890
|
| 910 |
|
|
|d 08/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|