|
|
|
|
| LEADER |
00865pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020046 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110510s1979 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 803
|b Đ124Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đỗ Vĩnh Bảo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đất đang gieo
|b Truyện và ký
|c Đỗ Vĩnh Bảo, Nguyễn Đắc Xuân, Nguyễn Bảo
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Tác phẩm mới
|c 1979
|
| 300 |
# |
# |
|a 255 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Truyện ký
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học Việt Nam
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Bảo
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đắc Xuân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0005974, KM.0005975
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004258
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004258
|j KM.0005974
|j KM.0005975
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 10/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|