|
|
|
|
| LEADER |
00934pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00020048 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110510s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 371.14
|b QU105L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Quốc Chí
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quản lý đội ngũ
|b Sở Giáo dục đào tạo - Trường Cao đẳng sư phạm
|c Nguyễn Quốc Chí, Nguyễn Thị Mỹ Lộc
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 96 tr.
|c 19 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Modulea chuyên đề 4
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo dự án giáo viên THCS
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quản lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Đội ngũ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Mỹ Lộc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004291
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0004291
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 10/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|