|
|
|
|
| LEADER |
00749pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00020059 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110510s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.9
|b G561M
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Tuấn Nhã
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Gương mặt Cu Ba
|c Hoàng Tuấn Nhã
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thanh niên
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 166 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học Cu Ba
|
| 653 |
# |
# |
|a Hồi ký
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0007047, KM.0007048, KM.0007049, KM.0009449
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005184
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005184
|j KM.0007047
|j KM.0007048
|j KM.0007049
|j KM.0009449
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 10/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|