|
|
|
|
| LEADER |
00833pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00020113 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110511s1981 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b GI103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vũ Tuấn
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Vũ Tuấn, Phan Đức Thành, Ngô Xuân Sơn
|n T.1
|a Giải tích toán học
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ tư có chính lí
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1981
|
| 300 |
# |
# |
|a 324 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
0 |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
|
|
|a Giải tích
|
| 650 |
|
|
|a Toán học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ngô Xuân Sơn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phan Đức Thành
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005609
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005609
|
| 910 |
# |
# |
|a N.V.Đức
|d 11/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|