|
|
|
|
| LEADER |
01138pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00020119 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110511s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516.3
|b H312H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Khắc Bảo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hình học giải tích
|c Lê Khắc Bảo, Nguyễn Kim Thư
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 3 có bổ sung và chỉnh lí
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 243 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Elip
|
| 653 |
# |
# |
|a Hybebon
|
| 653 |
# |
# |
|a Panabon
|
| 653 |
# |
# |
|a Đường tròn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Kim Thư
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004047, KGT.0004048, KGT.0004049, KGT.0004050, KGT.0004051, KGT.0004052
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004047
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005613
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005613
|j KGT.0004052
|j KGT.0004047
|j KGT.0004048
|j KGT.0004051
|j KGT.0004049
|
| 910 |
0 |
# |
|a N.V.Đức
|d 11/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|