|
|
|
|
| LEADER |
00818pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020137 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110511s1985 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b GI103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a M.Xpivak
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giải tích toán học trên đa tạp
|c M.Xpivak, Hoàng Hữu Đường dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học và trung học chuên nghiệp
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 173 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giải tích
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Vi phân
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Hữu Dương
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005626
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005626
|j KM.0005000
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0005000
|b Kho mượn
|
| 910 |
0 |
# |
|a N.V.Đức
|d 11/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|