Giáo trình căn số và toán vô tỉ Sách dành cho Cao đẳng sư phạm
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Được phát hành: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02152pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020138 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110511s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 511.3 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Hoàng Kỳ |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình căn số và toán vô tỉ |b Sách dành cho Cao đẳng sư phạm |c Hoàng Kỳ |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 224 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Phương trình vô tỉ |
| 650 | # | 4 | |a Số học |
| 653 | # | # | |a Hàm số |
| 653 | # | # | |a Toán vô tỉ |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0002909, KGT.0002910, KGT.0002911, KGT.0002912, KGT.0002913, KGT.0002914, KGT.0002915, KGT.0002916, KGT.0002917, KGT.0002918, KGT.0002919, KGT.0002920, KGT.0002921, KGT.0002922, KGT.0002923, KGT.0002924, KGT.0002925, KGT.0002926, KGT.0002927, KGT.0002928, KGT.0002929, KGT.0002930, KGT.0002931, KGT.0002932, KGT.0002933, KGT.0002934, KGT.0002935, KGT.0002936, KGT.0002937, KGT.0002938, KGT.0002939, KGT.0002940, KGT.0002941, KGT.0002942, KGT.0002943, KGT.0002944, KGT.0002945, KGT.0002946, KGT.0002947, KGT.0002948, KGT.0002949, KGT.0002950, KGT.0002951, KGT.0002952, KGT.0002953, KGT.0002954, KGT.0047457 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0002909 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005627 |
| 852 | # | # | |j KGT.0002931 |j KGT.0002932 |j KGT.0002934 |j KGT.0002935 |j KGT.0002937 |j KGT.0002938 |j KGT.0002940 |j KD.0005627 |j KGT.0002942 |j KGT.0002943 |j KGT.0002944 |j KGT.0002946 |j KGT.0002947 |j KGT.0002949 |j KGT.0002909 |j KGT.0002911 |j KGT.0002912 |j KGT.0002914 |j KGT.0002915 |j KGT.0002917 |j KGT.0002920 |j KGT.0002922 |j KGT.0002923 |j KGT.0002925 |j KGT.0002926 |j KGT.0002951 |j KGT.0002952 |j KGT.0002953 |j KGT.0047457 |j KGT.0002919 |j KGT.0002927 |j KGT.0002928 |j KGT.0002941 |j KGT.0002945 |j KGT.0002948 |j KGT.0002950 |j KGT.0002954 |j KGT.0002910 |j KGT.0002913 |j KGT.0002916 |j KGT.0002918 |j KGT.0002921 |j KGT.0002924 |j KGT.0002929 |j KGT.0002930 |j KGT.0002933 |j KGT.0002936 |j KGT.0002939 |
| 910 | 0 | # | |a N.V.Đức |d 11/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |