|
|
|
|
| LEADER |
01219pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020141 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110511s1989 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512.007 1
|b Đ103S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đoàn Quỳnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại số tuyến tính và hình học
|c Đoàn Quỳnh, Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính
|n T.4
|p Hình học xạ ảnh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1989
|
| 300 |
# |
# |
|a 220 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Đã được hội đồng thẩm định bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng cho các trường Đại học sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số tuyến tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình học xã ảnh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Xuân Sính
|
| 700 |
0 |
# |
|a Văn Như Cương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004106, KGT.0004107, KGT.0004108, KGT.0004109, KGT.0004110, KGT.0004111, KGT.0004112
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004110
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005630
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005630
|j KGT.0004111
|j KGT.0004112
|
| 910 |
0 |
# |
|a N.V.Đức
|d 11/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|