|
|
|
|
| LEADER |
01294pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00020144 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110511s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 510.71
|b D112H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Anh Tuấn
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Sách trợ giúp giảng viên cao đẳng sư phạm
|c Trần Anh Tuấn
|a Dạy học môn toán ở trường THCS theo hướng tổ chức các hoạt động toán học
|
| 260 |
# |
# |
|b Đại học sư phạm
|c 2007
|a H.
|
| 300 |
# |
# |
|c 24 cm.
|a 228 tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách nhà nước đặt hàng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phương pháp dạy
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a THCS
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003351, KGT.0003352, KGT.0003353, KGT.0003354, KGT.0003355, KGT.0003356, KGT.0003357, KGT.0003358, KGT.0003359, KGT.0003360, KGT.0032474, KGT.0047447
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003351
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005633
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005633
|j KGT.0003352
|j KGT.0003353
|j KGT.0003355
|j KGT.0003356
|j KGT.0003358
|j KGT.0003359
|j KGT.0032474
|j KGT.0047447
|j KGT.0003351
|j KGT.0003354
|j KGT.0003357
|j KGT.0003360
|
| 910 |
0 |
# |
|a N.V.Đức
|d 11/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|