|
|
|
|
| LEADER |
01262pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020147 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110511s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 510.71
|b TH552H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Tuấn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thực hiện kế hoạch đào tạo ngành toán học
|b Sách hộ trợ giúp giảng viên cao đẳng sư phạm
|c Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Quốc Bảo, Trần Thi Ngọc Diệp
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐHSP
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 317 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách nhà nước đặt hàng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kế hoạch
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003328, KGT.0003329, KGT.0003330, KGT.0003331, KGT.0003332, KGT.0003333, KGT.0003334, KGT.0003335, KGT.0003336, KGT.0003337, KGT.0003338, KGT.0003339, KGT.0003340
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003328
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005636
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005636
|j KGT.0003329
|j KGT.0003330
|j KGT.0003332
|j KGT.0003333
|j KGT.0003335
|j KGT.0003336
|j KGT.0003338
|j KGT.0003339
|j KGT.0003328
|j KGT.0003331
|j KGT.0003334
|j KGT.0003337
|j KGT.0003340
|
| 910 |
0 |
# |
|a N.V.Đức
|d 11/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|