|
|
|
|
| LEADER |
00933pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020164 |
| 005 |
20190420160416.0 |
| 008 |
110512s1981 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 511.3
|b L427T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Eđenman, S.L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Logic toán
|c S.L Eđenman; Nguyễn Mạnh Quý dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1981
|
| 300 |
# |
# |
|a 196 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Logic toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Mạnh Quý
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003986, KGT.0003987, KGT.0003988, KGT.0003989, KGT.0003990, KGT.0003991, KGT.0003992, KGT.0003993, KGT.0003994, KGT.0003995
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003993
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005535
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005535
|j KGT.0003993
|j KGT.0003994
|j KGT.0003995
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 12/05/2011
|e dtchanh
|f 20/04/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|