Đại số sơ cấp và thực hành giải toán
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| প্রকাশিত: |
H.
ĐH Sư phạm
2005
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02103pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020172 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110512s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | # | |a 512.007 1 |b Đ103S |
| 100 | 0 | # | |a Hoàng Kỳ |
| 245 | 0 | 0 | |a Đại số sơ cấp và thực hành giải toán |c Hoàng Kỳ, Hoàng Thanh Hà |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 436 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | |a Thực hành | ||
| 650 | |a Đại số sơ cấp | ||
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thanh hà |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0002135, KGT.0002136, KGT.0002137, KGT.0002138, KGT.0002139, KGT.0002140, KGT.0002141, KGT.0002142, KGT.0002143, KGT.0002144, KGT.0002145, KGT.0002146, KGT.0002147, KGT.0002148, KGT.0002149, KGT.0002150, KGT.0002151, KGT.0002152, KGT.0002153, KGT.0002154, KGT.0002155, KGT.0002156, KGT.0002157, KGT.0002158, KGT.0002159, KGT.0002160, KGT.0002161, KGT.0002162, KGT.0002163, KGT.0002164, KGT.0002165, KGT.0002166, KGT.0002167, KGT.0002168, KGT.0002169, KGT.0002170, KGT.0002171, KGT.0002172, KGT.0002173, KGT.0002174, KGT.0002175, KGT.0002176, KGT.0002177, KGT.0002178, KGT.0002179, KGT.0002180, KGT.0032472 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0002135 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005544 |
| 852 | # | # | |j KD.0005544 |j KGT.0002158 |j KGT.0002159 |j KGT.0002160 |j KGT.0002162 |j KGT.0002163 |j KGT.0002167 |j KGT.0002168 |j KGT.0002170 |j KGT.0002171 |j KGT.0002173 |j KGT.0002177 |j KGT.0002178 |j KGT.0002179 |j KGT.0002136 |j KGT.0002137 |j KGT.0002139 |j KGT.0002140 |j KGT.0002142 |j KGT.0002143 |j KGT.0002145 |j KGT.0002146 |j KGT.0002148 |j KGT.0002149 |j KGT.0002153 |j KGT.0002155 |j KGT.0002156 |j KGT.0002150 |j KGT.0002151 |j KGT.0002165 |j KGT.0002166 |j KGT.0002174 |j KGT.0002175 |j KGT.0002154 |j KGT.0002157 |j KGT.0002161 |j KGT.0002164 |j KGT.0002169 |j KGT.0002172 |j KGT.0002176 |j KGT.0002180 |j KGT.0032472 |j KGT.0002135 |j KGT.0002138 |j KGT.0002141 |j KGT.0002144 |j KGT.0002147 |j KGT.0002152 |
| 910 | # | # | |a nhnam |d 12/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |